Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “侵害”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
侵害qīn hài

侵害: xâm phạm; vi phạm

Cụm từ
侵害人qīn hài rén

侵害人: người phạm tội

Cụm từ
被侵害bèi qīn hài

被侵害: bị xâm hại

Cụm từ
性侵害xìng qīn hài

性侵害: tấn công tình dục (pháp luật)

Cụm từ