Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “侬”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
nóng

侬: bạn (phương ngữ Ngô); tôi (văn học)

Từ vựng
蓝侬Lán nóng

蓝侬: John Lennon (1940-1980), ca sĩ, tay guitar và nhạc sĩ người Anh

Cụm từ
帕提侬神庙pà tí nóng shén miào

帕提侬神庙: đền Parthenon, Athens

Cụm từ
吴侬软语Wú nóng ruǎn yǔ

吴侬软语: tiếng Ngô nghe dễ chịu

Cụm từ
吴侬娇语Wú nóng jiāo yǔ

吴侬娇语: tiếng Ngô nghe dễ chịu; cũng viết 吳儂軟語|吴侬软语[Wu2 nong2 ruan3 yu3]

Cụm từ
卡侬kǎ nóng

卡侬: đầu nối XLR

Cụm từ