Kết quả tra từ “侧生动物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
侧生动物cè shēng dòng wù
侧生动物: động vật cận sinh (động vật thuộc phân giới Cận Sinh, chủ yếu là bọt biển)