Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “侧刀旁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
侧刀旁
cè dāo páng

tên của bộ "đao" nằm bên 刂[dao1] trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 18), xuất hiện trong 到[dao4], 利[li4], 別|别[bie2]

Cụm từ