Kết quả tra từ “侦察员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
侦察员zhēn chá yuán
侦察员: thám tử; điều tra viên; trinh sát; gián điệp