Kết quả tra từ “侦听”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
侦听zhēn tīng
侦听: nghe lén; nghe trộm (cuộc gọi điện thoại); chặn và điều tra