Kết quả tra từ “依然故我”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
依然故我yī rán gù wǒ
依然故我: là con người cũ của mình (thành ngữ); không thay đổi; (mỉa mai) bảo thủ