Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “依法”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
依法
yī fǎ

hợp pháp (tố tụng); theo luật

Cụm từ
依法治国
yī fǎ zhì guó

trị nước theo pháp luật

Cụm từ