Kết quả tra từ “供给”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
供给gōng jǐ
供给: cung cấp; cung ứng; cung (như trong cung và cầu)
总供给zǒng gōng jǐ
总供给: tổng cung