Kết quả tra từ “供油系统”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
供油系统gōng yóu xì tǒng
供油系统: hệ thống cung cấp nhiên liệu; hệ thống bôi trơn