Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “侍应”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
侍应shì yìng

侍应: bồi bàn (viết tắt của 侍應生|侍应生[shi4 ying4 sheng1])

Viết tắt
侍应生shì yìng shēng

侍应生: bồi bàn

Cụm từ