Kết quả tra từ “例假”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
例假lì jià
例假: kỳ nghỉ hợp pháp; (nói giảm) nghỉ kinh nguyệt; kỳ kinh nguyệt