例假 lì jià 例假 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 例假 trong tiếng Việt kỳ nghỉ hợp pháp; (nói giảm) nghỉ kinh nguyệt; kỳ kinh nguyệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan