Kết quả tra từ “使节”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
使节shǐ jié
使节: (nhà ngoại giao) đặc phái viên
使节团shǐ jié tuán
使节团: nhóm ngoại giao; phái đoàn
岩仓使节团Yán cāng shǐ jié tuán
岩仓使节团: phái đoàn Iwakura (phái đoàn ngoại giao và thám hiểm Nhật Bản đến Mỹ và Châu Âu năm 1871)