Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岩仓使节团岩倉使節團

Yán cāng shǐ jié tuán

岩仓使节团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岩仓使节团 trong tiếng Việt

phái đoàn Iwakura (phái đoàn ngoại giao và thám hiểm Nhật Bản đến Mỹ và Châu Âu năm 1871)

Tra từ liên quan