Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “佳人”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
佳人jiā rén

佳人: người phụ nữ đẹp

Cụm từ
佳人才子jiā rén cái zǐ

佳人才子: nghĩa đen: giai nhân, tài tử (thành ngữ); nghĩa bóng: cặp đôi lý tưởng

Thành ngữ
绝代佳人jué dài jiā rén

绝代佳人: nhan sắc vô song thời đại (thành ngữ); người phụ nữ thanh lịch không ai sánh bằng; cô gái đẹp nhất từ trước đến nay

Thành ngữ
绝世佳人jué shì jiā rén

绝世佳人: một người phụ nữ đẹp vô song (thành ngữ)

Thành ngữ
才子佳人cái zǐ jiā rén

才子佳人: nghĩa đen học giả tài năng, giai nhân xinh đẹp (thành ngữ); nghĩa bóng cặp đôi lý tưởng

Thành ngữ
二八佳人èr bā jiā rén

二八佳人: mỹ nhân 16 tuổi

Cụm từ
乱世佳人Luàn shì Jiā rén

乱世佳人: Cuốn theo chiều gió (phim)

Cụm từ