Kết quả tra từ “佳丽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
佳丽jiā lì
佳丽: một mỹ nhân; đẹp
佳丽酿Jiā lì niàng
佳丽酿: Giống nho Carignan