Kết quả tra từ “佣兵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
佣兵yōng bīng
佣兵: lính đánh thuê; sát thủ chuyên nghiệp
雇佣兵gù yōng bīng
雇佣兵: lính đánh thuê; súng thuê