Kết quả tra từ “你追我赶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
你追我赶nǐ zhuī wǒ gǎn
你追我赶: hơn thua thân thiện; cố gắng bắt kịp