Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
你追我赶你追我趕

nǐ zhuī wǒ gǎn

你追我赶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 你追我赶 trong tiếng Việt

hơn thua thân thiện; cố gắng bắt kịp

Tra từ liên quan