Kết quả tra từ “你我”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
你我nǐ wǒ
你我: bạn và tôi; mọi người; tất cả chúng ta (trong xã hội); chúng ta (nói chung)