Kết quả tra từ “你个头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
你个头nǐ ge tóu
你个头: (khẩu ngữ) (hậu tố) cái quái gì!; ừ, đúng rồi! (mỉa mai)