Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
你个头你個頭

nǐ ge tóu

你个头 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 你个头 trong tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) (hậu tố) cái quái gì!
  2. ừ, đúng rồi! (mỉa mai)
Tra từ liên quan