Kết quả tra từ “佝偻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
佝偻gōu lóu
佝偻: còng; quằn
佝偻病gōu lóu bìng
佝偻病: bệnh còi xương (y học)