Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佝偻病佝僂病

gōu lóu bìng

佝偻病 là gì?

佝偻病 [gōu lóu bìng] có nghĩa là bệnh còi xương (y học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佝偻病 trong tiếng Việt

bệnh còi xương (y học)

Cách đọc và ghi nhớ 佝偻病

佝偻病 được đọc là gōu lóu bìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh còi xương (y học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan