Kết quả tra từ “作践”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
作践zuò jiàn
作践: ngược đãi; làm nhục; làm tổn hại; hủy hoại; cũng đọc là [zuo2 jian4]