Kết quả tra từ “作用力”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
作用力zuò yòng lì
作用力: nỗ lực; lực tác động; lực áp dụng
强作用力qiáng zuò yòng lì
强作用力: lực tương tác mạnh (trong vật lý hạt nhân)
弱作用力ruò zuò yòng lì
弱作用力: lực yếu (trong vật lý hạt)