Kết quả tra từ “作对”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
作对zuò duì
作对: đối đầu; phản đối; tạo thành một cặp
成双作对chéng shuāng zuò duì
成双作对: xem 成雙成對|成双成对[cheng2 shuang1 cheng2 dui4]