Kết quả cho “作对”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đối đầu; phản đối; tạo thành một cặp
xem 成雙成對|成双成对[cheng2 shuang1 cheng2 dui4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đối đầu; phản đối; tạo thành một cặp
xem 成雙成對|成双成对[cheng2 shuang1 cheng2 dui4]