Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成双作对成雙作對

chéng shuāng zuò duì

成双作对 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成双作对 trong tiếng Việt

xem 成雙成對|成双成对[cheng2 shuang1 cheng2 dui4]

Tra từ liên quan