Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “作家”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
作家zuò jiā

作家: tác giả; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
剧作家jù zuò jiā

剧作家: nhà viết kịch

Cụm từ
中国左翼作家联盟Zhōng guó Zuǒ yì Zuò jiā Lián méng

中国左翼作家联盟: Liên minh Nhà văn Cánh tả, một tổ chức của các nhà văn thành lập ở Trung Quốc năm 1930

Cụm từ
中国作家协会Zhōng guó Zuò jiā Xié huì

中国作家协会: hiệp hội Nhà văn Trung Quốc (CWA)

Cụm từ