Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “作出”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
作出zuò chū

作出: đưa ra; nghĩ ra; thực hiện (lựa chọn, quyết định, đề xuất, phản hồi, bình luận v.v.); ban hành (giấy phép, tuyên bố, giải thích, xin lỗi, trấn…

Cụm từ