Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “作乱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
作乱zuò luàn

作乱: nổi loạn; làm phản

Cụm từ
犯上作乱fàn shàng zuò luàn

犯上作乱: nổi loạn chống lại hoàng đế (thành ngữ)

Thành ngữ