Kết quả tra từ “佛法僧目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
佛法僧目fó fǎ sēng mù
佛法僧目: Bộ Sả, lớp chim bao gồm bói cá và hồng hoàng