Kết quả tra từ “佛口蛇心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
佛口蛇心fó kǒu shé xīn
佛口蛇心: miệng Phật tâm rắn (thành ngữ); hai mặt; độc ác và giả dối