Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佛口蛇心

fó kǒu shé xīn

佛口蛇心 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佛口蛇心 trong tiếng Việt

miệng Phật tâm rắn (thành ngữ); hai mặt; độc ác và giả dối

Tra từ liên quan