Kết quả tra từ “余者”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
余者yú zhě
余者: những người còn lại
业余者yè yú zhě
业余者: người nghiệp dư