Kết quả tra từ “体贴入微”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体贴入微tǐ tiē rù wēi
体贴入微: thể hiện sự quan tâm mọi mặt (thành ngữ); chăm sóc tỉ mỉ