Kết quả tra từ “体质”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体质tǐ zhì
体质: thể chất
身体质量指数shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù
身体质量指数: chỉ số khối cơ thể (BMI)