Kết quả tra từ “体表”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体表tǐ biǎo
体表: bề mặt cơ thể; ngoại vi của cơ thể; nhiệt kế cơ thể; (văn học) ngoại hình của một người