Kết quả tra từ “体积”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体积tǐ jī
体积: thể tích; kích thước; LT:個|个[ge4]
体积百分比tǐ jī bǎi fēn bǐ
体积百分比: phần trăm theo thể tích
体积单位tǐ jī dān wèi
体积单位: đơn vị thể tích