Kết quả tra từ “体检”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体检tǐ jiǎn
体检: viết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
身体检查shēn tǐ jiǎn chá
身体检查: xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
活体检视huó tǐ jiǎn shì
活体检视: sinh thiết