Kết quả cho “体检”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kiểm tra sức khỏe
sinh thiết
xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kiểm tra sức khỏe
sinh thiết
xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]