Kết quả tra từ “体格检查”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体格检查tǐ gé jiǎn chá
体格检查: khám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏe