Kết quả tra từ “体操运动员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体操运动员tǐ cāo yùn dòng yuán
体操运动员: vận động viên thể dục dụng cụ