Kết quả tra từ “体感”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体感tǐ gǎn
体感: cảm giác cơ thể; cảm biến cơ thể; cảm biến chuyển động (trò chơi)
体感温度tǐ gǎn wēn dù
体感温度: nhiệt độ cảm nhận (khí tượng)