Kết quả tra từ “体念”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体念tǐ niàn
体念: đặt mình vào vị trí của người khác; nghĩ cho người khác