Kết quả tra từ “体式”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体式tǐ shì
体式: (của chữ viết) hình thức; phong cách (chữ thảo, chữ in, v.v.); (của tác phẩm văn học) hình thức; phong cách; thể loại