Kết quả tra từ “体大思精”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体大思精tǐ dà sī jīng
体大思精: rộng lớn và thâm thúy (thành ngữ); bao quát và sâu sắc (về bài viết)