Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “体制”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
体制tǐ zhì

体制: hệ thống; tổ chức

Cụm từ
经济体制jīng jì tǐ zhì

经济体制: hệ thống kinh tế

Cụm từ
监管体制jiān guǎn tǐ zhì

监管体制: hệ thống quản lý; cơ quan giám sát

Cụm từ
政治体制zhèng zhì tǐ zhì

政治体制: thể chế chính trị

Cụm từ