Kết quả cho “住海边”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(ví von) (tiếng lóng) chõ mũi vào chuyện của người khác (tức là phạm vi chuyện của người khác mà người nào đó quan tâm rộng như cảnh biển)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(ví von) (tiếng lóng) chõ mũi vào chuyện của người khác (tức là phạm vi chuyện của người khác mà người nào đó quan tâm rộng như cảnh biển)