Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “住海边”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
住海边zhù hǎi biān

住海边: (ví von) (tiếng lóng) chõ mũi vào chuyện của người khác (tức là phạm vi chuyện của người khác mà người nào đó quan tâm rộng như cảnh biển)

Tiếng lóng xã hội