Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “住嘴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
住嘴zhù zuǐ

住嘴: ngậm miệng lại; Câm đi!

Cụm từ
管住嘴迈开腿guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐ

管住嘴迈开腿: ngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân)

Tục ngữ / châm ngôn